Vào chiều hôm nay (ngày 20), tại Tòa án Hiến pháp, Tòa án Tối cao đã tuyên bố về việc 37 tử tù gồm Vương Tín Phúc và các người liên quan yêu cầu kiểm tra quy định pháp luật về việc tử hình, cho rằng nó vi phạm quyền bình đẳng, quyền sống và nguyên tắc tỉ lệ trong Hiến pháp. Buổi tuyên án được mở cửa cho người dân đến tham dự với 32 chỗ ngồi và cũng được phát trực tiếp trên mạng.
Tòa án Hiến pháp đã ra phán quyết số 113 với nhận định rằng việc áp dụng hình phạt tử hình theo quy định của Bộ luật Hình sự chỉ hợp hiến khi các tình tiết phạm tội là nghiêm trọng nhất và quy trình tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu của quy trình pháp lý chặt chẽ nhất.
Tòa án Hiến pháp đã công nhận án tử hình có điều kiện là hợp hiến. Về phần cứu trợ cá nhân, tòa án cho rằng tất cả 37 người bị kết án tử hình, nếu tình tiết phạm tội không phải là nghiêm trọng nhất, không có luật sư bào chữa ở phúc thẩm, không có buổi tranh tụng miệng hoặc quyết định án tử không nhất trí, có thể yêu cầu Tổng Công tố viện đề nghị kháng nghị đặc biệt. Tổng Công tố viện cũng có thể tự mình kháng nghị đặc biệt. Ngoài ra, nếu kháng nghị đặc biệt của tử tù thành công, thời gian tạm giam của họ sẽ được tính lại.
Dưới đây là tin tức được viết lại bằng tiếng Việt:
—
Tòa án Hiến pháp xác nhận án tử hình có điều kiện hợp hiến
Tòa án Hiến pháp đã công nhận án tử hình có điều kiện là hợp hiến. Về phần cứu trợ cho từng cá nhân, tòa án cho rằng tất cả 37 tử tù, bao gồm cả Wang Xinfu, nếu có các tình tiết như tội danh không phải là nghiêm trọng nhất, không có luật sư bào chữa tại phiên tòa phúc thẩm, không có buổi tranh tụng miệng, hoặc quyết định án tử không nhất trí, có thể yêu cầu Tổng Công tố viện đề nghị kháng nghị đặc biệt. Tổng Công tố viện cũng có thể tự mình kháng nghị đặc biệt. Ngoài ra, nếu kháng nghị đặc biệt của tử tù thành công, thời gian bị tạm giam của họ sẽ được tính lại.
—
Vào ngày 20 tháng 9, lúc 15:00, Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết về vụ án liên quan đến án tử hình.
37 tử tù, trong đó có Vương Tín Phúc, cho rằng án tử hình vi phạm quyền bình đẳng, quyền sống và nguyên tắc tỷ lệ theo hiến pháp, đã yêu cầu xem xét lại tính hợp hiến của quy định pháp luật và tạm ngừng thi hành án. Tòa án Hiến pháp đã triệu tập phiên tranh biện vào ngày 23 tháng 4, mời các đại diện pháp lý của tử tù, Bộ Tư pháp và các chuyên gia học giả trình bày ý kiến. Phiên tranh biện đã kết thúc ngay trong ngày.
Ngày 12 tháng 7, Tòa án Hiến pháp đã thông báo rằng vụ án liên quan đến án tử hình sẽ được gia hạn thời gian tuyên án theo quy định tại khoản 2 Điều 26 của Luật Tố tụng Hiến pháp. Theo quy định này, trong các vụ án đã qua tranh luận miệng, phán quyết phải được tuyên trong vòng ba tháng sau khi kết thúc tranh luận, và trong trường hợp cần thiết, có thể gia hạn thêm hai tháng.
Tòa án Hiến pháp vào ngày 16 tháng 9 đã công bố rằng Tòa án Hiến pháp sẽ xem xét vụ án số 904052 năm 111 của người yêu cầu là ông Vương Tín Phúc và các vụ án liên quan khác. Dự kiến, vào lúc 3 giờ chiều ngày 20 tháng 9, Tòa án Hiến pháp sẽ tuyên bố phán quyết tại Tòa án Hiến pháp (tầng 4, Tòa nhà Tư pháp).
Điều 271 khoản 1 của Bộ luật Hình sự: “Người giết người bị phạt tử hình, tù chung thân hoặc phạt tù có thời hạn trên mười năm.” Đoạn đầu của Điều 226 khoản 1: “Người phạm tội theo các Điều 221, 222… mà cố ý giết chết nạn nhân thì bị xử tử hình hoặc tù chung thân…” Điều 332 khoản 1: “Người phạm tội cướp mà cố ý giết người thì bị xử tử hình hoặc tù chung thân.” và Điều 348 khoản 1: “Người phạm tội theo khoản 1 của điều trước đó mà cố ý giết người thì bị xử tử hình hoặc tù chung thân.” Các quy định này xử phạt tội cố ý giết người như là loại tội nghiêm trọng nhất xâm phạm quyền sống, trong đó tử hình là mức án nặng nhất chỉ được áp dụng khi tình tiết phạm tội của từng trường hợp là nghiêm trọng nhất, và quy trình tố tụng hình sự phải tuân thủ yêu cầu thủ tục pháp lý nghiêm ngặt nhất theo hiến pháp. Trong phạm vi này, không trái với tinh thần bảo vệ quyền sống của người dân theo hiến pháp.
Ngày 21 tháng 4 năm 1999, Trung Hoa Dân Quốc đã sửa đổi và công bố Điều 348 Khoản 1 của Bộ luật Hình sự, quy định rằng: “Người phạm tội theo Khoản 1 của Điều trước đó mà cố tình giết hại nạn nhân sẽ bị xử tử hình.” Tuy nhiên, phần “xử tử hình” này, bất kể tình tiết phạm tội có nghiêm trọng đến mức nào, đều áp dụng duy nhất mức án tử hình, không phù hợp với nguyên tắc trách nhiệm hình sự của Hiến pháp. Trong phạm vi này, quy định trên bị coi là vi phạm ý nghĩa bảo đảm quyền sống của Hiến pháp.
**Kháng nghị về quyền bảo vệ pháp lý trong các vụ án hình sự**
Vào ngày hôm qua, Toà án đã đưa ra phán quyết quan trọng về quyền bảo vệ pháp lý trong các vụ án hình sự. Theo đó, khi cơ quan công tố, cơ quan công an hoặc cơ quan điều tra nghi ngờ người dân vi phạm các tội danh được nêu trong phần chính của phán quyết, người dân này khi đến nhận lời hỏi cung hoặc thẩm vấn phải có sự hiện diện của luật sư và luật sư có quyền phát biểu ý kiến thay mặt người dân đó. Hiện tại, Bộ luật tố tụng hình sự chưa có quy định cụ thể về vấn đề này, dẫn đến mâu thuẫn với quyền bảo vệ sinh mạng và quyền bào chữa của bị cáo theo Hiến pháp, cùng nguyên tắc tố tụng hợp pháp.
Toà án yêu cầu các cơ quan liên quan phải sửa đổi các quy định trong vòng 2 năm kể từ ngày phán quyết được tuyên bố để phản ánh đúng tinh thần của phán quyết này. Nếu không hoàn thành việc sửa đổi trong thời gian quy định, cơ quan công tố, cơ quan công an hoặc cơ quan điều tra phải thực hiện điều tra hoặc thẩm vấn theo đúng ý này. Tuy nhiên, các cuộc điều tra và thẩm vấn đã hoàn thành theo luật định sẽ không bị ảnh hưởng.
Phán quyết này đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân và đảm bảo quy trình tố tụng được thực hiện một cách công bằng và hợp pháp.
Liên quan đến vụ án đầu tiên trong bản án, khi xét xử tại tòa án sơ thẩm lần thứ ba, cần áp dụng chế độ bào chữa bắt buộc. Điều 388 của Luật Tố tụng Hình sự quy định: “Quy định tại Điều 31 không áp dụng cho phiên tòa sơ thẩm lần thứ ba”. Điều này không xác định rõ ràng việc xét xử vụ án đầu tiên trong bản án tại tòa án sơ thẩm lần thứ ba cũng phải áp dụng chế độ bào chữa bắt buộc, trong phạm vi này, điều đó vi phạm quyền sống của người dân được bảo vệ bởi Hiến pháp, quyền phòng vệ của bị cáo trong tố tụng và nguyên tắc thủ tục pháp lý đúng đắn, kể từ khi bản án này được tuyên bố, sẽ mất hiệu lực. Các cơ quan có liên quan nên sửa đổi các quy định liên quan trong vòng 2 năm kể từ khi bản án này được tuyên bố, theo ý định của bản án này. Tòa án sơ thẩm lần thứ ba xét xử vụ án đầu tiên trong bản án, kể từ khi bản án này được tuyên bố, phải áp dụng chế độ bào chữa bắt buộc.
Là một nhà báo địa phương tại Việt Nam, tôi xin trình bày bản tin sau:
Về vụ án trong khoản một của phán quyết chính, tại phiên tòa xét xử ở cấp thứ ba, phải tiến hành tranh luận bằng lời nói mới có thể tuyên án tử hình hoặc giữ nguyên phán quyết tuyên án tử hình của tòa cấp dưới. Khoản 1 Điều 389 Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định: “Phán quyết của tòa án cấp ba được thực hiện không cần tranh luận bằng lời nói. Tuy nhiên, nếu tòa án thấy cần thiết, có thể yêu cầu tranh luận.” Điều này không xác định rõ rằng toà án cấp ba phải tiến hành tranh luận bằng lời nói khi tuyên án hoặc duy trì án tử hình trong những vụ án như khoản một của phán quyết chính, điều này vi phạm quyền sống của người dân, quyền bào chữa của bị cáo và nguyên tắc về quy trình pháp luật hợp lý được bảo đảm bởi Hiến pháp. Các cơ quan liên quan cần phải sửa đổi các quy định liên quan trong vòng 2 năm kể từ ngày tuyên án này, theo tinh thần của phán quyết. Tòa án cấp ba xét xử các vụ án trong khoản một của phán quyết chính từ ngày tuyên án này phải thực hiện theo tinh thần của phán quyết.
Hy vọng rằng thông tin trên sẽ giúp cho cộng đồng có cái nhìn rõ ràng hơn về quyết định quan trọng này và các ảnh hưởng của nó tới quyền lợi của công dân và nguyên tắc pháp lý tại quốc gia chúng ta.
Án tử hình cần được quyết định bởi sự nhất trí của tất cả các thẩm phán trong hội đồng xét xử của từng tòa án các cấp. Tuy nhiên, Luật Tổ chức Tòa án hiện tại không quy định rõ ràng rằng án tử hình phải được quyết định bởi sự đồng thuận của tất cả các thẩm phán trong hội đồng xét xử, điều này vi phạm quyền sống của con người và nguyên tắc thủ tục pháp lý hợp lý được bảo vệ bởi Hiến pháp. Các cơ quan liên quan phải sửa đổi các quy định liên quan này theo tinh thần của phán quyết này trong vòng 2 năm kể từ ngày tuyên bố phán quyết. Việc xét xử của các tòa án các cấp liên quan đến các vụ án giống như nội dung điều thứ nhất của quyết định này từ ngày tuyên bố phán quyết phải tuân theo tinh thần đã nêu, tuy nhiên, các phán quyết đã được đưa ra trước khi tuyên bố phán quyết này sẽ vẫn có hiệu lực.
Ngày hôm qua, Tòa án Tối cao đã đưa ra phán quyết liên quan đến điều khoản thứ nhất của vụ án. Theo đó, nếu bị cáo khi thực hiện hành vi phạm tội có tình trạng quy định tại khoản 2, Điều 19 của Bộ luật Hình sự, thì không thể bị tuyên án tử hình để phù hợp với nguyên tắc trách nhiệm hình sự của Hiến pháp. Các cơ quan liên quan cần xem xét và sửa đổi các quy định liên quan trong vòng 2 năm kể từ ngày tuyên án này. Trước khi các quy định được sửa đổi hoàn chỉnh, tòa án không được tuyên án tử hình đối với những bị cáo có rối loạn tâm thần hoặc các khuyết tật trí tuệ khác, dẫn đến khả năng nhận thức hành vi sai trái hoặc hành xử theo nhận thức của họ bị giảm sút nghiêm trọng.
Vào ngày hôm nay, tòa án đã ra phán quyết quan trọng về việc xử phạt tử hình đối với các bị cáo có rối loạn tâm thần hoặc khiếm khuyết tâm trí khác. Phán quyết nêu rõ rằng, để bảo vệ quyền sống, quyền tự bào chữa và tuân thủ quy trình pháp lý, tòa án không được áp dụng hình phạt tử hình đối với những bị cáo này khi họ không có khả năng tự bào chữa trong quá trình xét xử.
Các cơ quan chức năng được yêu cầu phải kiểm tra và sửa đổi các quy định liên quan trong vòng 2 năm kể từ ngày phán quyết được công bố. Trong thời gian chờ sửa đổi luật, tòa án không được áp dụng hình phạt tử hình đối với bất kỳ bị cáo nào có rối loạn tâm thần hoặc khiếm khuyết tâm trí khác làm họ không thể tự bào chữa trong quá trình xét xử.
Phán quyết này đánh dấu một bước quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người và đảm bảo công lý được thực hiện một cách công bằng.
Về vụ án liên quan đến điều khoản thứ nhất, những người bị tuyên án tử hình nếu mắc bệnh tâm thần hoặc có khiếm khuyết tinh thần khác, dẫn đến thiếu khả năng chấp hành án, thì không được thi hành án tử hình. Bộ luật Tố tụng Hình sự và Luật Thi hành án như hiện nay chưa quy định về việc không thi hành án tử hình đối với những người có bệnh tâm thần hoặc khiếm khuyết tinh thần nhưng chưa đến mức mất trí. Trong phạm vi này, các quy định hiện hành vi phạm quyền sống của con người và nguyên tắc thủ tục pháp lý hợp lý được đảm bảo bởi hiến pháp. Các cơ quan liên quan cần xem xét và sửa đổi các quy định nêu trên trong vòng 2 năm kể từ ngày tuyên bố bản án này. Trước khi hoàn thành việc sửa đổi luật, các cơ quan liên quan không được thi hành án tử hình đối với những người mắc bệnh tâm thần hoặc có khiếm khuyết tinh thần và thiếu khả năng chấp hành án.
Các đương đơn trong vụ án này đã đưa ra các bản án chung thẩm có hiệu lực pháp lý để yêu cầu tòa xem xét lại. Trong đó, những tình tiết phạm tội từng người nếu không thuộc loại nghiêm trọng nhất nhưng vẫn bị tuyên án tử hình, đều mâu thuẫn với điểm thứ nhất trong phán quyết của tòa án. Nếu các đương đơn cho rằng có tình huống trên, họ có thể yêu cầu Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao kháng nghị theo trình tự tái thẩm. Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao cũng có thể theo thẩm quyền xem xét từng bản án chung thẩm liệu có tình huống trên hay không để quyết định có kháng nghị tái thẩm hay không.
11. Người khiếu nại số 36 và 37 có thể yêu cầu Tổng Chưởng lý đưa ra kháng nghị đặc biệt dựa trên bản án hình sự số 2196 của Tòa án Tối cao năm 89. Tổng Chưởng lý cũng có thể tự mình đưa ra kháng nghị đặc biệt này. Sau khi Tòa án Tối cao hủy bỏ bản án đó, phải xét xử lại theo ý kiến của bản án này và áp dụng quy định có liên quan.
—
11. Người khiếu nại số 36 và 37 có quyền đề nghị Tổng Công tố Viên kháng nghị đặc biệt đối với bản án hình sự số 2196 của Tòa án Tối cao năm 89. Tổng Công tố Viên cũng có quyền tự mình kháng nghị đặc biệt này. Sau khi Tòa án Tối cao hủy bỏ bản án trên, cần xét xử lại theo ý kiến của bản án này, áp dụng các quy định liên quan.
Các đương sự trong vụ án này có thể yêu cầu Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao kháng cáo theo trình tự đặc biệt đối với các quyết định cuối cùng của các bản án đã được tuyên dựa trên quy định tại Điều 388 và Khoản 1 Điều 389 của Bộ luật Tố tụng Hình sự. Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao cũng có thể kháng cáo theo trình tự đặc biệt dựa trên thẩm quyền của mình. Tuy nhiên, đối với các bản án đã được tranh tụng trực tiếp và có sự tham gia của luật sư bào chữa, thì không áp dụng quy định trên cho việc cứu xét lại từng trường hợp cụ thể.
Các đương sự có quyền yêu cầu kháng cáo bổ sung, nhưng nếu phiên tòa đã có tranh tụng trực tiếp với sự tham gia của luật sư, thì quyết định án không nằm trong diện xét lại qua trình tự này.
Bằng nhận xét của các luật sư và các chuyên gia pháp lý, các bên trong vụ án đều có quyền yêu cầu Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân tối cao kháng nghị theo trình tự thủ tục đặc biệt nếu việc phán quyết cuối cùng không tuân thủ đúng quy định của Luật Tổ chức Tòa án. Trừ khi có bằng chứng cho thấy phán quyết cuối cùng được đưa ra bởi quyết định nhất trí, Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân tối cao cũng có thể tự mình kháng nghị theo trình tự đặc biệt.
Ba bản án hình sự của Tòa án Tối cao mà các cá nhân kiến nghị: bản án số 5659 năm 99, bản án số 6514 năm 100, và bản án số 2392 năm 102, đều áp dụng các quy định pháp luật không phù hợp với ý nghĩa của Điều 8. Trước khi cơ quan có thẩm quyền hoàn tất việc sửa đổi luật theo ý nghĩa của Điều 8, các bản án tử hình đối với những người kiến nghị này sẽ không được thi hành. Sau khi hoàn tất việc sửa đổi luật, những cá nhân này có quyền yêu cầu Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao kháng nghị theo thủ tục tái thẩm, và Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao cũng có thể tự mình kháng nghị theo thủ tục tái thẩm.
Dưới đây là bản tin được dịch và viết lại:
—
Ba bản án hình sự của Tòa án Tối cao tại các năm 99, 100 và 102 theo kiến nghị của các cá nhân đã áp dụng các quy định pháp luật không phù hợp với Điều 8 theo phán quyết mới.
Trước khi các cơ quan có thẩm quyền hoàn tất sửa đổi luật theo định hướng của Điều 8, các bản án tử hình đối với những cá nhân kiến nghị này sẽ không được thi hành.
Sau khi việc sửa đổi luật được hoàn thành, những người kiến nghị này có quyền yêu cầu Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao kháng nghị theo thủ tục tái thẩm. Đồng thời, Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao cũng có thể tự khởi động quy trình kháng nghị theo thủ tục tái thẩm.
Nội dung của điều luật mới và các bước tiếp theo trong quá trình sửa đổi luật sẽ được theo dõi và cập nhật kịp thời.
—
Tòa án Tối cao nếu công nhận việc Viện Trưởng Viện Kiểm Sát nhân dân Tối cao nộp Đơn Kháng Nghị Đặc Biệt dựa trên phán quyết và hủy bỏ bản án gốc, thì các đương sự đang bị tạm giam sẽ được tòa án có thẩm quyền xử lý việc tạm giam theo đúng quy trình luật định. Quy định từ Khoản 2 đến Khoản 4 Điều 5 của Luật Tố tụng Hình sự về số lần và thời gian tạm giam, cùng với quy định Điều 7 về thời hạn 8 năm, sẽ được tính lại từ lúc Tòa án Tối cao căn cứ vào Điều 447 của Bộ Luật Tố tụng Hình sự hủy bỏ bản án gốc.
Các phần yêu cầu còn lại của các bên yêu cầu trong vụ việc này không được chấp nhận.
Phiên toà xét xử liên quan đến vụ việc gây xôn xao dư luận đã đi đến một phần kết luận quan trọng. Cụ thể, tòa án đã ra quyết định rằng các phần yêu cầu còn lại của các bên yêu cầu trong vụ việc này sẽ không được chấp nhận. Điều này có nghĩa là các yêu cầu bổ sung của các bên không đạt được sự chấp nhận của tòa án.
Người dân và các bên liên quan đang theo dõi sát sao diễn biến của vụ việc này. Quyết định của tòa án không chỉ ảnh hưởng đến các bên trực tiếp liên quan mà còn gây ra nhiều tranh luận và bàn tán trong cộng đồng.
Vào ngày hôm nay, các yêu cầu tạm thời của tất cả các đương sự liên quan đến vụ việc đã bị bác bỏ.
## Hỏi – đáp về việc Hiến pháp hoá án tử hình
### Án tử hình và những vấn đề liên quan đến Hiến pháp
Hiến pháp hóa án tử hình đang là một chủ đề nóng tại Đài Loan, với nhiều kết quả tiềm tàng đang được xem xét. Những câu hỏi liên quan đến quá trình này và kết quả khả thi đã thu hút sự quan tâm của công chúng. Dưới đây là năm câu hỏi và những câu trả lời liên quan đến việc này:
1. **Án tử hình là gì?**
– Án tử hình là hình thức phạt tử bằng cách xử tử người bị kết án. Nó được áp dụng cho những tội ác nghiêm trọng nhất.
2. **Hiến pháp hóa án tử hình nghĩa là gì?**
– Hiến pháp hóa án tử hình có nghĩa là đưa ra các quy định và điều khoản về án tử hình vào Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp hiện hành để phù hợp.
3. **Kết quả của việc hiến pháp hóa án tử hình có thể là gì?**
– Có ba kết quả chính có thể xảy ra: duy trì án tử hình như hiện tại, giảm thiểu số lượng án tử hình hoặc bãi bỏ hoàn toàn án tử hình.
4. **Đảng Dân tiến (DPP) có quan điểm gì về án tử hình?**
– DPP đã ghi rõ việc bãi bỏ án tử hình trong điều lệ của đảng, tuy nhiên hiện tại đảng này tỏ ra khá thận trọng và nhấn mạnh rằng “cần có nhiều biện pháp đi kèm” cho việc này.
5. **Án tử hình và sự quan tâm của công chúng?**
– Việc giữ hoặc bãi bỏ án tử hình không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là vấn đề xã hội, ảnh hưởng đến xã hội và nhận thức của người dân.
### Những kịch bản có thể xảy ra
Án tử hình có thể có ba kịch bản chính:
1. **Bảo lưu án tử hình:**
– Nếu quyết định bảo lưu án tử hình, thì hệ thống pháp lý sẽ tiếp tục như hiện tại.
2. **Giảm thiểu án tử hình:**
– Một kịch bản khác có thể là giảm thiểu án tử hình bằng cách giảm số lượng người bị kết án hoặc thay đổi hình thức áp dụng án tử hình.
3. **Bãi bỏ hoàn toàn án tử hình:**
– Đây là một kịch bản mà nhiều người đấu tranh vì nhân quyền đang hướng tới. Tuy nhiên, để thực hiện, cần phải có nhiều biện pháp đi kèm.
### Phản ứng của các chính trị gia
Một số nhà lập pháp và chính trị gia có quan điểm mạnh mẽ về vấn đề này. Đại biểu Quốc hội từ Đảng Quốc Dân (KMT) đã lên tiếng cảnh báo rằng các Đại pháp quan không nên trở thành “tội đồ ngàn đời” của Đài Loan bằng cách đưa ra quyết định sai lầm.
Tóm lại, việc hiến pháp hóa án tử hình là một vấn đề phức tạp đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng và có sự tham gia của nhiều thành phần khác nhau trong xã hội. Các quyết định cuối cùng sẽ cần phải dung hòa giữa công lý, nhân quyền và sự ổn định xã hội.



